Biến tần hybrid 6w 1 pha
Thương hiệu: Misolar
Công suất ra AC: 6kW
Dòng điện Max PV hoạt động: 27A*2
Hiệu suất: 97.5%
Khối Lượng: 38 Kg
Loại: 2 MPPT
KT: D*W*H - 540*390*220mm
Kết nối: Wifi, RS485,
Bảo hành: 5 năm
Documents
|
Thông số kỹ thuật |
MSL HES series |
MSL HES-G2 series |
||
|
Công suất định mức |
6000VA/6000W |
8000VA/8000W |
10000VA/10000W |
6000VA/6000W |
|
ĐẦU VÀO PV |
||||
|
Công suất tối đa (kW) |
7 |
11 |
13 |
9 |
|
Điện áp DC đầu vào tối đa (V) |
500 |
|
||
|
Dải điện áp MPPT (V) |
90~450 |
|
||
|
Dòng điện đầu vào tối đa (A) |
30 |
20+20 |
16+16 |
|
|
Số MPPT/ Số chuỗi đầu vào tối đa |
1/2 |
2/2 |
2/2 |
|
|
NGÕ RA AC (HÒA LƯỚI) |
||||
|
Điện áp lưới /giải điện áp (V) |
230/90-280(cho máy tính cá nhân);170~280(Cho thiết bị gia dụng) |
|||
|
Tấn số (Hz) |
50/60 |
|||
|
PF |
0.8 trễ -0.8 sớm |
|||
|
THDi |
<3% |
|||
|
Cấu trúc đầu ra AC |
L+N+PE |
|||
|
ẮC QUY |
||||
|
Dải điện áp ắc quy (V) |
40~63 |
|||
|
Điện áp sạc tối đa (V) |
63 |
|||
|
Dòng điện sạc /xả tối đa (A) |
120/140 |
150/190 |
150/220 |
120/140 |
|
Loại ắc quy |
Lithium /Ắc quy chì |
|||
|
ĐẦU RA UPS |
||||
|
Công suất định mức (kw) |
6 |
8 |
10 |
9.6 |
|
Điện áp đầu ra định mức (V) |
220/230/240 |
|||
|
Dòng điện đầu ra định mức (A) |
27.2/27/25 |
36.3/34.7/33.3 |
45.4/43.5/41.7 |
27.2/27/25 |
|
Tần số định mức (Hz) |
50/60 |
|||
|
Thời gian chuyển mạch (ms) |
<10 |
|||
|
THDu |
<10% |
|||
|
Khả năng chịu quá tải |
5s≥110%load;10s≥101%~110%load |
|||
|
BẢO VỆ & TÍNH NĂNG |
||||
|
Bảo vệ chống đảo lưới |
Có |
|||
|
Giám sát cách điện |
Có |
|||
|
Giám sát dòng điện dư |
Có |
|||
|
Chức năng vận hành song song |
Có ,6 thiết bị |
|||
|
Chức năng bảo vệ khác |
Bảo vệ quá dòng AC, bảo vệ quá áp AC, bảo vệ quá nhiệt |
|||
|
THÔNG SỐ CHUNG |
|
|||
Cấp bảo vệ IP66
|
Nhiệt độ vận hành |
-25°C đến 50°C giảm công suất khi nhiệt độ >45℃ |
|||
|
Làm mát |
Làm mát thông minh |
|||
|
Độ ẩm tương đối |
5~95% (không ngưng tụ) |
|||
|
Độ cao |
(Giảm công suất khi độ cao >2000m) |
|||
|
Kích thước W x D x H (mm) |
700*396*192 |
630*440*215 |
540*390*220 |
|
|
Khối lượng tịnh (KG) |
27 |
38 |
38,2 |
23.4 |
|
Máy biến áp cách ly |
KHÔNG |
|||
|
Công suất tiêu thụ điện (W) |
<5 |
|||
|
HIỂN THỊ VÀ GIAO TIẾP |
|
|||
|
Hiển thị |
Màn hình cảm ứng |
|||
|
Tiêu chuẩn an toàn |
|
EN/IEC62109-1,EN/IEC62109-2 |
Giao diện
Chuẩn: RS232, CAN & RS485; Tùy chọn: WiFi, CT





